2° Open Scacchi al Politecnico - Rapid FIDE

Ban Tổ chứcCRES Polimi e 9020 Accademia Scacchistica Cremonese
Liên đoànItaly ( ITA )
Trưởng Ban Tổ chứcSamuele Cardamone (ITA, 23410108)
Tổng trọng tàiAR Riccardo Canossa (ITA, 2877630)
Thời gian kiểm tra (Rapid)12 min + 3 sec
Địa điểmCremona
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID497383
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1604 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:22:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Samuele Cardamone

Giải/ Nội dungRapid FIDE, Open Promozionale
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
11NVarini SimoneITA 11w0 17b1 8w1 6b1 10w1 3w0 7b15302817,51650
2Poletti LorenzoITA 12b0 16w1 13b1 9w0 8b1 7w0 5b149022131618
31NZenti EdoardoITA 13w1 8b1 11w1 10b1 9w½ 1b1 6w½61028261770
42NBertoncini MauroITA 14b1 9w0 12b1 5w0 13b0 21w1 8b03130217,51586
52NPalomba AndreaITA 15w½ 11b0 14w1 4b1 19w1 9b0 2w03,511024,510,251652
62NCiuchi DavideITA 16b1 12w1 9b½ 1w0 11w1 10b1 3b½54027,519,51737
72NSket ErikITA 17w1 10b0 19w1 11b0 21w1 2b1 1w04100228,51525
82NAglio MicheleITA 18b1 3w0 1b0 15w1 2w0 19b1 4w148024,511,51630
92NVailati Nicolo'ITA 19w1 4b1 6w½ 2b1 3b½ 5w1 11w055026,5181711
102NDe Falco AlfredoITA 20b1 7w1 15b1 3w0 1b0 6w0 21b147027,513,51680
11Manara Riccardo PaoloITA 1b1 5w1 3b0 7w1 6b0 13w1 9b152028,520,51763
12Vailati LorenzoITA 2w1 6b0 4w0 19b0 20w0 17b1 -½2,516019,55,751455
13Sgambuzzi GianlucaITA 3b0 18w1 2w0 20b1 4w1 11b0 15w0312025,581643
14Colleoni AndreaITA 4w0 19b0 5b0 -½ 16w1 18b½ 17w13150165,51348
15Mandotti DavideITA 5b½ 21w1 10w0 8b0 18b1 20w1 13b14,56019,511,751529
16Rainis MauroITA 6w0 2b0 17w1 21b0 14b0 -½ 19w12,517018,53,751431
17Salerno FilippoITA 7b0 1w0 16b0 18w0 -½ 12w0 14b00,5210190,251523
18Daniele Francesco VincenzoITA 8w0 13b0 -½ 17b1 15w0 14w½ 20b0220019,531443
19Oluwabunmi VictorITA 9b0 14w1 7b0 12w1 5b0 8w0 16b02180225,51604
20Salsi GiorgioITA 10w0 -½ 21b½ 13w0 12b1 15b0 18w131401971509
21Santoro Emmanuel GiuseppeITA -½ 15b0 20w½ 16w1 7b0 4b0 10w021902151566

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average [Tournament] Performance Rating Of Opponents (APRO) (1399)