Kärntner Liga 2026/2027 | Ban Tổ chức | Kärntner Schachverband |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Martin Kahlig |
| Tổng trọng tài | IA Gerald Hametner |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Min 40 Züge, 30 Min für den Rest der Partie, 30 Sekunden pro Zug ab dem ersten |
| Địa điểm | diverse |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2027/04/10 |
| Rating trung bình / Average age | 1792 / 41 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 08:51:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHKLUB ST VEIT/GLAN
| Giải/ Nội dung | Kärntner Liga, Unterliga, BZL OST, BZL WEST, 1. Klasse, 2. Klasse Ost, 2. Klasse West |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Schachclub Mpoe Maria Saal 1 | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Esv Askoe Admira Villach 1 | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Schachverein Wolfsberg 1 | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sv Sparkasse Feldkirchen 1 | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Spg ASKÖ St. Veit/Friesach 1 | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Sk Dolomitenbank Lienz 1 | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Moebel Zimmermann Hermagor 1 | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Sv Raika Rapid Feffernitz 1 | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Sc Die Klagenfurter 1 | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PC Wolf SGS - Schachverein Spittal/Drau 1 | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Askoe Finkenstein 1 | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 12 | SPG Schachmaty Ruden/IG Wolfsberg 1 | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|