2. Klasse West Kärnten 2026/2027 | Ban Tổ chức | Kärntner Schachverband |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Martin Kahlig |
| Tổng trọng tài | IA Franz Krassnitzer |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Min 40 Züge, 30 Min für den Rest der Partie, 30 Sekunden pro Zug ab dem ersten |
| Địa điểm | diverse |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/17 đến 2027/04/10 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.09.2026 14:56:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHKLUB ST VEIT/GLAN
| Giải/ Nội dung | Kärntner Liga, Unterliga, BZL OST, BZL WEST, 1. Klasse, 2. Klasse Ost, 2. Klasse West |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Moebel Zimmermann Hermagor 3 | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PC Wolf Spittal 4 | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sv Raika Rapid Feffernitz 3 | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sk Feistritz Paternion 2 | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sk Dolomitenbank Lienz 4 | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Sk Dolomitenbank Lienz 3 | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Sv Nussdorf-Debant 2 | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Esv Askoe Admira Villach 5 | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PC Wolf Spittal 3 | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Moebel Zimmermann Hermagor 2 | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|