UKRAINIAN CHESS STARS CUP (women - blitz, 3 stage) Cập nhật ngày: 05.10.2026 13:03:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga
| Giải/ Nội dung | Open-Rapid-3st, Women-Rapid-3st, Open-Blitz-3st, Women-Blitz-3st |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | UKR | Ukraine | 37 |
| Tổng cộng | | | 37 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WGM | 1 |
| WIM | 4 |
| WFM | 3 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 9 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 1 | 9 | 0 | 18 |
| 2 | 7 | 1 | 10 | 0 | 18 |
| 3 | 7 | 1 | 10 | 0 | 18 |
| 4 | 10 | 1 | 7 | 0 | 18 |
| 5 | 9 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 6 | 11 | 0 | 7 | 0 | 18 |
| 7 | 8 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| 8 | 8 | 2 | 8 | 0 | 18 |
| 9 | 6 | 2 | 10 | 0 | 18 |
| 10 | 7 | 2 | 9 | 0 | 18 |
| 11 | 8 | 1 | 9 | 0 | 18 |
| Tổng cộng | 89 | 15 | 94 | 0 | 198 |
|
|
|
|