UKRAINIAN CHESS STARS CUP (women - blitz, 3 stage)

Ban Tổ chứcUCF
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chức14137313 FA Martynkov, Oleksandr (UKR)
Tổng trọng tài14137313 FA Martynkov, Oleksandr (UKR)
Phó Tổng Trọng tài14128748, IA, Tovchyga, Oleg ( UKR) ; 14160927 Danylyuk, Vasyl (UKR); 14182610 FA Palahitska, Nata
Trọng tài14141620 FA Kazmiruk, Vadim (UKR); 14118505 IA Khamzin, Ruslan (UKR)
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 minutes with 2 seconds cumulative increment for each move starting from first move
Địa điểmChernivtsi, Zavodska, st., 31, Restoran "Arystokrat"
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/05
Rating trung bình / Average age1806 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 13:03:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga

Giải/ Nội dungOpen-Rapid-3st, Women-Rapid-3st, Open-Blitz-3st, Women-Blitz-3st
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11
30Cherepanova, ViktoriyaUKRmiễn đấu
35Duras, ViolettaUKRmiễn đấu
15Khrapach, TaisiiaUKRmiễn đấu
34Kuleshova, MirraUKRmiễn đấu
29Lavrynenko, OlenaUKRmiễn đấu
32Malakhova, AmeliaUKRmiễn đấu
24Obrizkiv, VeronikaUKRmiễn đấu
36Okhmak, KamilaUKRmiễn đấu
31Okhmak, MariannaUKRmiễn đấu
26Popadyuk, OlgaUKRmiễn đấu
37Tarnovska, AlbinaUKRmiễn đấu