Prize Winners as follows: 1st- Kenneth Hobson =2nd, Eldar Alizada, Nigel Moyse, Antony Coffey, Sameera Kodukula, Kevin Millward, Mohammad Mozaffari, Dave Hackett Performance - Josh Dolan
Witney Rapidplay 2026: OpenCập nhật ngày: 23.09.2026 12:12:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: mattcarr2700
| Giải/ Nội dung | Open, Junior Major, Junior Minor |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUT | Austria | 1 |
| 2 | ENG | England | 44 |
| 3 | FRA | France | 1 |
| 4 | IRI | Iran | 1 |
| 5 | ITA | Italy | 2 |
| 6 | SCO | Scotland | 1 |
| 7 | WLS | Wales | 1 |
| Tổng cộng | | | 51 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 14 | 2 | 8 | 1 | 25 |
| 2 | 12 | 4 | 9 | 0 | 25 |
| 3 | 8 | 6 | 10 | 0 | 24 |
| 4 | 6 | 7 | 11 | 0 | 24 |
| 5 | 11 | 3 | 9 | 0 | 23 |
| 6 | 10 | 4 | 9 | 0 | 23 |
| Tổng cộng | 61 | 26 | 56 | 1 | 144 |
|
|
|
|