Prize Winners as follows: 1st- Kenneth Hobson =2nd, Eldar Alizada, Nigel Moyse, Antony Coffey, Sameera Kodukula, Kevin Millward, Mohammad Mozaffari, Dave Hackett Performance - Josh Dolan
Witney Rapidplay 2026: OpenCập nhật ngày: 23.09.2026 12:12:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: mattcarr2700
| Giải/ Nội dung | Open, Junior Major, Junior Minor |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 45 | | Auletta, Alessandro Antonio | 0 | ENG | | | | | | miễn đấu |
| 41 | | Luby, Colin | 1231 | ENG | | | | | miễn đấu | |
| 6 | | Mozaffari, Mohammad H | 1898 | IRI | * | | | | | |
| 18 | | Palaj, Arjen | 1698 | ENG | 0F | | * | * | * | * |
| 47 | | Patrick, Lawrence | 0 | ENG | | | * | * | * | * |
| 48 | | Perrin, Alexis | 0 | ENG | | | | miễn đấu | * | * |
| 49 | | Richards, Ninah | 0 | ENG | | | miễn đấu | | * | * |
| 51 | | Van Der Velden, Jur | 0 | ENG | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|