Prize Winners as follows: 1st -Mohanaditya Poluru =2nd - Lisirui Shieh, Kiyana Kamali Performance - Daniel FriemagorWitney Rapidplay 2026: Junior MajorCập nhật ngày: 21.09.2026 11:48:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: mattcarr2700
| Giải/ Nội dung | Open, Junior Major, Junior Minor |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 1230
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 5 | | Schmidt, Oliver | 1250 | 2 | 0 - 1 | 2 | AFM | Poluru, Mohanaditya | 1799 | 1 |
| 2 | 2 | | Shieh, Lisirui | 1627 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Hoh, Matthew | 1169 | 7 |
| 3 | 6 | | Bryant, Otto | 1200 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Kamali, Kiyana | 1550 | 3 |
| 4 | 4 | | Miller, Artem | 1277 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Tanuwidjaja, Nicholas Kei | 1025 | 14 |
| 5 | 8 | | Chen, Dorje | 1140 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Friemagor, Daniel | 1019 | 15 |
| 6 | 10 | | Robinson, Tim | 1131 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Liu, Yuqi | 933 | 16 |
| 7 | 25 | | Turkie-Tebbs, Alexander | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Chen, Kaiqiao | 1128 | 11 |
| 8 | 12 | | Adams, William | 1066 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Sun, Ethan | 842 | 20 |
| 9 | 13 | | Arya, Samyak | 1063 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Beadon, Noah | 0 | 23 |
| 10 | 19 | | Pearson, Atticus | 856 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Moss, Barnaby | 1133 | 9 |
| 11 | 17 | | Scott, Xander | 897 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Godwin, Oscar | 225 | 22 |
| 12 | 24 | | Su, Jake | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Xing, Joe | 874 | 18 |
| 13 | 21 | | Liu, Zimo | 601 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|