Prize Winners as follows:
1st -Mohanaditya Poluru
=2nd - Lisirui Shieh, Kiyana Kamali
Performance - Daniel Friemagor

Witney Rapidplay 2026: Junior Major

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:48:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: mattcarr2700

Giải/ Nội dungOpen, Junior Major, Junior Minor
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênIDFideIDRtg
1Adams, William3868251066ENG
2Arya, Samyak3749213434978451063ENG
3Beadon, Noah3907340ENG
4Bryant, Otto3427633434055841200ENG
5Chen, Dorje3415883434804111140ENG
6Chen, Kaiqiao3666753434474301128ENG
7Friemagor, Daniel3562763434690271019ENG
8Godwin, Oscar385054225ENG
9Hoh, Matthew3641161169ENG
10Kamali, Kiyana373987425011801550ENG
11Liu, Yuqi381524343498663933ENG
12Liu, Zimo378325601ENG
13Miller, Artem3490483434496541277ENG
14Moss, Barnaby3668381133ENG
15Pearson, Atticus367673856ENG
16AFMPoluru, Mohanaditya3710163434638351799ENG
17Robinson, Tim3661523434995111131ENG
18Schmidt, Oliver3515443434610501250ENG
19Scott, Xander371323343469531897ENG
20Shieh, Lisirui3409833434237281627ENG
21Su, Jake960ENG
22Sun, Ethan367532343469655842ENG
23Tanuwidjaja, Nicholas Kei3623073434620301025ENG
24Turkie-Tebbs, Alexander3909400ENG
25Xing, Joe340614874ENG