Prize Winners as follows: 1st Place - Michael Hoh 2nd Place - Aidan Tran-Arjallier 3rd Place - Vivaan Gupta Performance Prize - George Wang Witney Rapidplay 2026: Junior MinorCập nhật ngày: 22.09.2026 16:37:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: mattcarr2700
| Giải/ Nội dung | Open, Junior Major, Junior Minor |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 12, Bảng xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/12 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả8. Ván ngày 2026/09/20 lúc 1345
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Hoh, Michael | 837 | 6 | ½ - ½ | 6 | | Tran-Arjallier, Aidan | 0 | 19 |
| 2 | 3 | | Buyukcelebi, Mert | 680 | 5 | 0 - 1 | 4½ | | Wang, George | 565 | 7 |
| 3 | 10 | | Manohar, Benji | 484 | 4 | 0 - 1 | 5 | | Gupta, Vivaan | 650 | 5 |
| 4 | 8 | | Peng, Chuhang | 557 | 4 | 1 - 0 | 5 | | Liu, Zimo | 601 | 21 |
| 5 | 2 | | Ablaxy, Theodore | 817 | 4½ | 1 - 0 | 3½ | | Panolan, Ehan Fahad | 0 | 15 |
| 6 | 4 | | Sewell, Joseph | 674 | 4 | ½ - ½ | 3 | | Babilashvili, Zachary | 0 | 11 |
| 7 | 14 | | Karthick, Vishikha | 0 | 3 | 1 - 0 | 3½ | | Barinov, Daniil | 0 | 12 |
| 8 | 6 | | Asfis, Yannis | 608 | 3 | 1 - 0 | 2 | | Buyukcelebi, Ela | 0 | 13 |
| 9 | 20 | | Yuan, Jiaxin | 0 | 2 | 0 - 1 | 3 | | Abhilash, Adithya | 549 | 9 |
| 10 | 18 | | Rivera Machens, Nikolas | 0 | 2 | 0 - 1 | 1 | | Raghavendra, Hanvitha | 0 | 17 |
| 11 | 16 | | Panolan, Farhan Fahad | 0 | 1 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|