Prize Winners as follows:
1st Place - Michael Hoh
2nd Place - Aidan Tran-Arjallier
3rd Place - Vivaan Gupta
Performance Prize - George Wang

Witney Rapidplay 2026: Junior Minor

Ban Tổ chứcWitney Chess Club
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcMike Truran
Tổng trọng tàiNA Keith Freshwater 343416950
Phó Tổng Trọng tàiAnna Bishop
Thời gian kiểm tra (Rapid)G:10 minutes + 5 seconds added per move
Địa điểmCokethorpe School, Witney
Số ván12
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age811 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 16:37:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: mattcarr2700

Giải/ Nội dungOpen, Junior Major, Junior Minor
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 12, Bảng xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/12 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 12

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12 HS1 
1Hoh Michael837ENG 15b1 15w1 5w1 5b1 4b1 4w1 2b0 2w½ 3w1 3b0 9b1 9w19,5
2Tran-Arjallier Aidan0ENG 8w1 8b1 3b0 3w1 7b1 7w1 1w1 1b½ 9w½ 9b½ 4b1 4w½9
3Gupta Vivaan650ENG 12b1 12w1 2w1 2b0 10b0 10w1 18w1 18b1 1b0 1w1 6w1 6b08
4Ablaxy Theodore817ENG 13w1 13b1 9b1 9w½ 1w0 1b0 12b1 12w1 10w1 10b½ 2w0 2b½7,5
5Asfis Yannis608ENG 16w1 16b1 1b0 1w0 9w0 9b0 19b1 19w1 14b1 14w1 11w½ 11b17,5
6Buyukcelebi Mert680ENG 19b1 19w1 10w0 10b1 18w0 18b1 9b1 9w0 11w1 11b0 3b0 3w17
7Sewell Joseph674ENG 14w1 14b1 18b0 18w1 2w0 2b0 15b1 15w½ 8w1 8b0 13b½ 13w17
8Abhilash Adithya549ENG 2b0 2w0 12w0 12b0 17b1 17w1 21w1 21b1 7b0 7w1 18w1 18b17
9Wang George565ENG 17b1 17w1 4w0 4b½ 5b1 5w1 6w0 6b1 2b½ 2w½ 1w0 1b06,5
10Peng Chuhang557ENG 20w1 20b1 6b1 6w0 3w1 3b0 11b0 11w1 4b0 4w½ 12w1 12b06,5
11Liu Zimo601ENG -0 -0 21b1 21w1 19w1 19b1 10w1 10b0 6b0 6w1 5b½ 5w06,5
12Panolan Ehan Fahad0ENG 3w0 3b0 8b1 8w1 13w½ 13b1 4w0 4b0 18b1 18w1 10b0 10w16,5
13Barinov Daniil0ENG 4b0 4w0 17w1 17b1 12b½ 12w0 14w1 14b0 15b1 15w1 7w½ 7b06
14Karthick Vishikha0ENG 7b0 7w0 -1 -1 15w½ 15b½ 13b0 13w1 5w0 5b0 20b1 20w16
15Babilashvili Zachary0ENG 1w0 1b0 16b1 16w1 14b½ 14w½ 7w0 7b½ 13w0 13b0 21b1 21w15,5
16Panolan Farhan Fahad0ENG 5b0 5w0 15w0 15b0 20b0 20w0 -1 -1 19w1 19b1 17w1 17b½5,5
17Raghavendra Hanvitha0ENG 9w0 9b0 13b0 13w0 8w0 8b0 20w1 20b1 -1 -1 16b0 16w½4,5
18Manohar Benji484ENG 21w1 21b1 7w1 7b0 6b1 6w0 3b0 3w0 12w0 12b0 8b0 8w04
19Buyukcelebi Ela0ENG 6w0 6b0 20b1 20w1 11b0 11w0 5w0 5b0 16b0 16w0 -1 -14
20Rivera Machens Nikolas0ENG 10b0 10w0 19w0 19b0 16w1 16b1 17b0 17w0 21b½ 21w1 14w0 14b03,5
21Yuan Jiaxin0ENG 18b0 18w0 11w0 11b0 -1 -1 8b0 8w0 20w½ 20b0 15w0 15b02,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)