Prva liga Macve 2026

Ban Tổ chứcSahovski savez Macvanskog okruga
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcNA Milan Rikalovic (941255)
Tổng trọng tàiNA Milan Rikalovic (941255)
Thời gian kiểm tra (Standard)90'+ 30"
Địa điểmMacvanski okrug
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/20 đến 2026/11/15
Rating trung bình / Average age1574 / 50
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:11:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
16SK "Sabacki Kralj" - Sabac330091508
21SK "Mladost" - Donja Borina3300914,5026
34SK "Sloga 2024" - Matijevac3210712,5023
48SK "Granit" - Radalj3210711023
52SK "Majur" - Majur3201610012
63SK "Debrc" - Debrc310238016
77SK "Dublje" - Dublje310237,5022
85SK "Krupanj" - Krupanj300305,5016
99SK "Pejinovic" - Pejinovic300303,5010,5
1010SK "Napredak" - Ribari300302,503

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)