Prva liga Macve 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:47:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. SK "Majur" - Majur (RtgØ:1834 / HS1: 3 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | I | Stefanovic, Zoran M | 1887 | SRB | 9206447 | 0 | 0 |
| 2 | I | Ostojic, Dalibor | 1855 | SRB | 9206315 | 0,5 | 2 |
| 3 | I | Babic, Dragan P | 1845 | SRB | 9221101 | 1 | 2 |
| 4 | I | Miskovic, Milovan | 1845 | SRB | 970875 | 1 | 2 |
| 5 | II | Djurdjevic, Dragan M | 1799 | SRB | 9206455 | 1,5 | 2 |
| 6 | I | Davidovski, Trajko | 1773 | SRB | 970000 | 0 | 0 |
| 7 | II | Jovanovic, Zoran L | 1743 | SRB | 9223449 | 0 | 0 |
| 8 | I | Gajic, Momcilo | 1725 | SRB | 970018 | 0 | 2 |
| 9 | I | Karic, Radovan O | 1706 | SRB | 988553 | 0 | 0 |
| 10 | II | Subasic, Velimir | 0 | SRB | 988642 | 0 | 0 |
| 11 | III | Markovic, Dragoljub | 0 | SRB | 970050 | 0 | 0 |
| 12 | III | Filipovic, Stanoje | 0 | SRB | 988448 | 0 | 0 |
| 13 | III | Milojevic, Zeljko | 0 | SRB | 988570 | 0 | 0 |
| 14 | III | Lukic, Ivan | 0 | SRB | 9206277 | 0 | 0 |
| 15 | III | Vujic, Miroslav | 0 | SRB | 9206390 | 2 | 2 |
| 16 | III | Zivkovic, Lazar | 0 | SRB | 9209500 | 0 | 0 |
| 17 | III | Jeremic, Andrej | 0 | SRB | 9223430 | 0 | 0 |
| 18 | III | Misic, Darko | 0 | SRB | 9223490 | 0 | 0 |
| 19 | IV | Djukic, Luka | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 20 | IV | Bogicevic, Luka | 0 | SRB | | 0 | 0 |
|
|
|
|