Prva liga Macve 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:47:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. SK "Debrc" - Debrc (RtgØ:1843 / HS1: 3 / HS2: 7) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | I | Ninkovic, Vladimir | 1937 | SRB | 9206307 | 0 | 0 |
| 2 | I | Mihaljcisin, Nikolaj | 1891 | SRB | 9206293 | 0,5 | 1 |
| 3 | I | Jeremic, Dejan | 1849 | SRB | 970646 | 2 | 2 |
| 4 | I | Petkovic, Aco | 1826 | SRB | 970956 | 1 | 2 |
| 5 | I | Krstic, Goran | 1802 | SRB | 970751 | 1,5 | 2 |
| 6 | I | Vukovic, Dragutin | 1753 | SRB | 971197 | 0 | 1 |
| 7 | II | Ivankovic, Aleksandar | 1736 | SRB | 9223422 | 1 | 1 |
| 8 | III | Gajic, Predrag S | 0 | SRB | 970603 | 1 | 1 |
| 9 | III | Jakovljevic, Danijel | 0 | SRB | 970638 | 0 | 0 |
| 10 | III | Petkovic, Aleksandar A | 0 | SRB | 970964 | 0 | 0 |
| 11 | III | Tomic, Zivko | 0 | SRB | 971162 | 0 | 0 |
| 12 | III | Palezevic, Sasa | 0 | SRB | 982709 | 0 | 1 |
| 13 | III | Sujic, Stefan | 0 | SRB | 989207 | 0 | 0 |
| 14 | III | Zivkovic, Ognjen | 0 | SRB | 989215 | 0 | 0 |
| 15 | III | Tomic, Momcilo | 0 | SRB | 9247860 | 0 | 0 |
| 16 | IV | Petkovic, Dusan | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 17 | IV | Markovic, Momcilo | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 18 | IV | Nikolic, Stefan | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 19 | IV | Nikolic, Milorad | 0 | SRB | | 0 | 1 |
|
|
|
|