Prva liga Macve 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:47:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. SK "Krupanj" - Krupanj (RtgØ:1708 / HS1: 0 / HS2: 3,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MK | Isailovic, Goran | 2161 | SRB | 920630 | 0 | 0 |
| 2 | MK | Radovanovic, Zoran S | 1970 | SRB | 971014 | 0 | 0 |
| 3 | MK | Vasiljevic, Sinisa | 1916 | SRB | 937215 | 1,5 | 2 |
| 4 | I | Mijic, Goran R | 0 | SRB | 9221683 | 0 | 1 |
| 5 | II | Jovicic, Radenko | 0 | SRB | 970700 | 0 | 1 |
| 6 | III | Novakovic, Zoran C | 0 | SRB | 981311 | 0 | 0 |
| 7 | II | Mijailovic, Dragan | 0 | SRB | 981273 | 1 | 2 |
| 8 | III | Mijailovic, Uros | 0 | SRB | 992437 | 0 | 1 |
| 9 | III | Neskovic, Zoran | 0 | SRB | 9221160 | 1 | 1 |
| 10 | III | Lukic, Veroljub | 0 | SRB | 9221136 | 0 | 0 |
| 11 | III | Cosic, Lazar | 0 | SRB | 9258145 | 0 | 2 |
| 12 | III | Vasic, Mihajlo | 0 | SRB | 9230216 | 0 | 0 |
| 13 | III | Isailovic, Ivan | 0 | SRB | 9249430 | 0 | 0 |
| 14 | IV | Pavlovic, Momcilo | 0 | SRB | | 0 | 1 |
| 15 | IV | Vasiljevic, Ranko | 0 | SRB | | 0 | 1 |
| 16 | IV | Radovanovic, Veljko | 0 | SRB | | 0 | 0 |
| 17 | IV | Nikola, Jovicic | 0 | SRB | | 0 | 0 |
|
|
|
|