Prva liga Macve 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 15:11:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. SK "Sabacki Kralj" - Sabac (RtgØ:1957 / HS1: 9 / HS2: 15) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MK | Babic, Sinisa | 1981 | SRB | 954233 | 2 | 2 |
| 2 | I | Stefanovic, Aleksandar | 1973 | SRB | 9247828 | 1 | 2 |
| 3 | I | Cvijanovic, Dusko | 1962 | SRB | 9207710 | 2,5 | 3 |
| 4 | I | Grujic, Milan | 1946 | SRB | 957771 | 1 | 1 |
| 5 | I | Teodorovic, Vojislav | 1942 | SRB | 970131 | 1,5 | 3 |
| 6 | I | Savic, Goran Z | 1937 | SRB | 9215233 | 2 | 2 |
| 7 | I | Zivkovic, Matija | 1908 | SRB | 9233142 | 3 | 3 |
| 8 | I | Paunovic, Ljubomir | 1903 | SRB | 970921 | 0 | 0 |
| 9 | I | Miletic, Boban | 1881 | SRB | 970077 | 2 | 2 |
| 10 | I | Pantic, Milos | 1836 | SRB | 962783 | 0 | 0 |
| 11 | I | Panasiuk, Miki | 0 | SRB | 948462 | 0 | 0 |
| 12 | I | Lazic, Slavoljub | 0 | SRB | 970786 | 0 | 0 |
| 13 | I | Savin, Todor | 0 | SRB | 971065 | 0 | 0 |
| 14 | III | Gajic, Dobrosav | 0 | SRB | 982563 | 0 | 0 |
| 15 | III | Cvejic, Dragan | 0 | SRB | 9207702 | 0 | 0 |
| 16 | III | Lukic, Filip | 0 | SRB | 994588 | 0 | 0 |
| 17 | III | Kalicanin, Jovan | 0 | SRB | 988545 | 0 | 0 |
| 18 | III | Damnjanovic, Cvetin | 0 | SRB | 969974 | 0 | 0 |
| 19 | III | Maksimovic, Nikola M | 0 | SRB | 9263246 | 0 | 0 |
| 20 | IV | Miletic, Marko | 0 | SRB | | 0 | 0 |
|
|
|
|