Prva liga Macve 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:47:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. SK "Dublje" - Dublje (RtgØ:1839 / HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AIMVasic, Dejan1889SRB9946000,52
2IPetrovic, Vladan A1885SRB97646611
3IDjurkovic, Slobodan1840SRB97057300
4IErdevicki, Aleksandar1819SRB9056821,52
5IMasic, Jovica1800SRB97085900
6IZivanovic, Bojan D1800SRB97120001
7IICacic, Milan1785SRB922339200
8IICosic, Nikola1763SRB98841300
9IICosic, Nebojsa M1745SRB97056512
10IKovacevic, Zoran S1690SRB97074300
11IICupic, Aleksandar0SRB920079100
12IIIPenic, Nenad0SRB98272500
13IIIKnezevic, Milorad0SRB922345700
14IIIMajstorovic, Mladen0SRB922346500
15IIIRadukic, Stefan0SRB922352000
16IIIZaric, Rade0SRB922358900
17IIIDrezgic, Darko0SRB920616112
18IIITopalovic, Konstantin0SRB926314900
19IIICacic, Vujadin0SRB925110800
20IIIBabic Teodorovic, Ilija0SRB925109400
21IIIAntonic, Srdjan0SRB92687600,51
22IIISimic, Dimitrije0SRB926887600
23IIIVujanic, Teodor0SRB926655500
24IVJockovic, Milenko0SRB00
25IVDjurkovic, Uros0SRB00
26IVBojicic, Aleksandar0SRB00
27IVRutovic, Stanko0SRB01