Prva liga Macve 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:41:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | SK "Mladost" - Donja Borina | * | | | | | | | | | 5½ | 3 | 5,5 | 0 | 0 |
| 2 | SK "Sabacki Kralj" - Sabac | | * | | | | | | | 5 | | 3 | 5 | 0 | 0 |
| 3 | SK "Majur" - Majur | | | * | | | | | 4 | | | 3 | 4 | 0 | 0 |
| SK "Sloga 2024" - Matijevac | | | | * | | | 4 | | | | 3 | 4 | 0 | 0 |
| SK "Granit" - Radalj | | | | | * | 4 | | | | | 3 | 4 | 0 | 0 |
| 6 | SK "Debrc" - Debrc | | | | | 2 | * | | | | | 0 | 2 | 0 | 0 |
| SK "Dublje" - Dublje | | | | 2 | | | * | | | | 0 | 2 | 0 | 0 |
| SK "Pejinovic" - Pejinovic | | | 2 | | | | | * | | | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 9 | SK "Krupanj" - Krupanj | | 1 | | | | | | | * | | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 10 | SK "Napredak" - Ribari | ½ | | | | | | | | | * | 0 | 0,5 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
|
|
|
|