Amistoso CUCEI septiembre 25 |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 01:02:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Javichu05
| Giải/ Nội dung | Varonil, Femenil, Amistoso |
| Liên kết | Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Age |
| 1 | | | Valdivia Monayo, Jose Luis | | MEX | 1929 | 21 |
| 2 | | | Zuniga Samano, Pablo Javier | | MEX | 1898 | 21 |
| 3 | | | Zepeda Casillas, Luis Santiago | | MEX | 1771 | 24 |
| 4 | | | Coronel Gonzalez, Eduardo | | MEX | 1400 | 23 |
| 5 | | | Figueroa Huerta, Fatima Minerva | | MEX | 1340 | 18 |
| 6 | | | Villatoro Guillen, Osvaldo | | MEX | 1284 | 25 |
| 7 | | | Caratatachea, Lisandro Daniel | | MEX | 0 | |
| 8 | | | Chavarin Cueva, Angel | | MEX | 0 | |
| 9 | | | Chavez Alvarez, Neydi Marissa | | MEX | 0 | |
| 10 | | | Hecker, Konstantin | | MEX | 0 | |
| 11 | | | Leal, Logan | | MEX | 0 | |
| 12 | | | Ramirez, Cristina | | MEX | 0 | |
| 13 | | | Rodriguez Quintana, Diego Irack | | MEX | 0 | |
| 14 | | | Rodriguez Solorzano, Guisel Anahi | | MEX | 0 | |
| 15 | | | Rubio, Said | | MEX | 0 | |
| 16 | | | Sanchez Gutierrez, Hector Eduardo | | MEX | 0 | |
|
|
|
|