2026 UK Open Blitz Qualifier: SouthamptonCập nhật ngày: 03.10.2026 18:33:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: englishchessfederation
| Giải/ Nội dung | Final: Open, Women Qualifiers: Belfast, Birmingham, Bristol, Cardiff, Edinburgh, Glasgow Leeds, Liverpool, London 1 (Harrow), London 2 (Hampton) London 3 (Golders Green), Manchester, Newcastle, Nottingham Sheffield, Southampton |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 15, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BAN | Bangladesh | 1 |
| 2 | CHN | China | 2 |
| 3 | ENG | England | 28 |
| 4 | IND | India | 2 |
| 5 | LUX | Luxembourg | 1 |
| 6 | NOR | Norway | 1 |
| 7 | SGP | Singapore | 1 |
| 8 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 37 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 2 |
| WGM | 1 |
| IM | 3 |
| FM | 4 |
| Tổng cộng | 10 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 0 | 11 | 0 | 18 |
| 2 | 9 | 2 | 6 | 0 | 17 |
| 3 | 9 | 3 | 5 | 0 | 17 |
| 4 | 8 | 1 | 8 | 0 | 17 |
| 5 | 8 | 0 | 9 | 0 | 17 |
| 6 | 8 | 3 | 6 | 0 | 17 |
| 7 | 4 | 3 | 10 | 0 | 17 |
| 8 | 6 | 2 | 9 | 0 | 17 |
| 9 | 10 | 2 | 5 | 0 | 17 |
| 10 | 6 | 1 | 10 | 0 | 17 |
| 11 | 8 | 2 | 6 | 0 | 16 |
| 12 | 8 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| 13 | 8 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| 14 | 8 | 2 | 6 | 0 | 16 |
| 15 | 6 | 1 | 9 | 0 | 16 |
| Tổng cộng | 113 | 24 | 114 | 0 | 251 |
|
|
|
|