2026 UK Open Blitz Qualifier: Southampton

Ban Tổ chứcEnglish Chess Federation
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcIwan Cave
Tổng trọng tàiIA Matthew Carr
Thời gian kiểm tra (Blitz)G: 3 min + 2 seconds added per move
Địa điểmBarton Peveril College, Chestnut Avenue, Chestnut Ave, Eastleigh SO50 5ZA
Số ván15
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID495683
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1860 / 33
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:33:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: englishchessfederation

Giải/ Nội dungFinal: Open, Women
Qualifiers: Belfast, Birmingham, Bristol, Cardiff, Edinburgh, Glasgow
Leeds, Liverpool, London 1 (Harrow), London 2 (Hampton)
London 3 (Golders Green), Manchester, Newcastle, Nottingham
Sheffield, Southampton
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 15, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDLĐRtgPháiLoại
1
GMGasanov, Eldar34843814104466UKR2416A
2
IMGolding, Alex283656427241ENG2368A
3
GMHossain, Enamul25412610200649BAN2366A
4
IMWang, Hao3804598631859CHN2258A
5
FMCorkett, Anthony R108896400670ENG2188A
6
WGMMirzoeva, Elmira2588714127951ENG2151wA
7
FMWebb, Richard M121289404829ENG2141A
8
FMHan, Qixiang328538496952ENG2134A
9
NMBrewer, Callum D283327435309ENG2123A
10
Purkiss, William117531403679ENG2084A
11
IMLarge, Peter G114088400866ENG2074A
12
FMMurawski, Jan30739121009287ENG2068A
13
Coddington, Oliver Ed164876412422ENG2040A
14
Linton, Alexander317582343120177ENG1957B
15
Purdon, Colin148508408581ENG1936B
16
Pang, Ryan3721105813344SGP1935B
17
Okoli, Nwachukwu345699343436110ENG1921B
18
Bansal, Saahil287276438316ENG1920B
19
Paul, Ted314498343465730ENG1843B
20
Mcmanus, Ben183808343479685ENG1834B
21
Sun, Kaichen3709828649499CHN1801B
22
Napolitano, Domenico N309245456993ENG1775B
23
Alibekov, Khusan0ENG1768B
24
Goodlad, Daniel314061343441394ENG1758B
25
Jayar, Om Reddy35242233363110IND1726B
26
Lyon, Hannah Jane359861389105000LUX1711wC
27
Hordnes, Niclas3012371578600NOR1681C
28
Sharapov, Georgii315642494364ENG1660C
29
Mardi, Mohammed384334343492266ENG1643C
30
Wong, Jen Sean327602343411550ENG1640C
31
Elliott, Dave J160658ENG1619C
32
Kwok, Lucas343960343407501ENG1598C
33
Rakshan, V M025759582IND1488C
34
De, Abhradeep349359343111418ENG1204C
35
Mitra, Somnath350089343473741ENG1185C
36
Arnott, Jack388794ENG0C
37
Rooney, Edward386734ENG0C