TORNEO ESCOLAR 2°C SEPTIEMBRE 2026

Cập nhật ngày: 02.10.2026 21:30:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Jorge Alberto Avila Montalvo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

Hạng TênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1
Hernandez Mattew1540MEX 19b1 9w1 8b1 2w1 5b4088
2
De Loera Adrian1525MEX 13w1 6b1 4w1 1b0 7w3011,57,5
3
Collazo Oscar1530MEX -½ -½ 10w1 9b1 -03010,57,5
4
Marquez Alan1520MEX 15b1 17w1 2b0 8w1 -0307,54,5
5
Garcia Angel1510MEX 18b1 8w0 17b1 11w1 1w3064
6
Frausto Ana1500MEX 12b1 2w0 7b½ 15w1 14b2,5094,75
7
Ortiz Fatima1510MEX 21w1 10b0 6w½ 16b1 2b2,5073,25
8
Salas Diego1495MEX 14b1 5b1 1w0 4b0 12w20125
9
Villa Gregorio1508MEX 16b1 1b0 13w1 3w0 10b2010,53,5
10
ANDRADE BETZY0MEX 11b1 7w1 3b0 -0 9w209,54,5
11
Briseño Alexis1500MEX 10w0 21b1 12w1 5b0 13w2082,5
12
PEREZ JORGE0MEX 6w0 -1 11b0 17w1 8b207,53
13
De Leon Melanie1497MEX 2b0 18w1 9b0 20w1 11b2072
14
Bonilla Edward1510MEX 8w0 15b0 19w1 18b1 6w205,52
15
Cabrera Irvin1495MEX 4w0 14w1 -½ 6b0 16w1,5092,75
16
Rodriguez Zoey1470MEX 9w0 -½ 20b1 7w0 15b1,5071,75
17
Santiago Diana1500MEX 20w1 4b0 5w0 12b0 19w1091
18
Lujan Mateo1485MEX 5w0 13b0 -1 14w0 20b1081
19
Ruiz Evolet1498MEX 1w0 20b0 14b0 21w1 17b107,50,5
20
SAUCEDO TAILI0MEX 17b0 19w1 16w0 13b0 18w105,51
21
Esparza Yaretzi1480MEX 7b0 11w0 -½ 19b0 -00,5060,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)