סבב 1 תחרות פתוחה קצב קלאסי ימי חמישי הרצליה

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:34:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 120)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18ירון יוסטר, עמיתISR15453,57,507
22בשארה, סאלםISR176739,507,5
35צרפתי, אוןISR16933908,5
44בית-און, אוהדISR170037,506,5
51אינדיג, ערןISR17912,511,509
69ליבנה, יונתןISR15382,58,507,5
76רויכמן, גלISR16492,57,506,5
810הרזי, נתןISR15162908
97מוסרי, רןISR16222907
1014גת, מתןISR14202907
1111מיינצר, רוםISR15152604
1216הרזי, בנימיןISR140024,504
133קודנר, יואבISR17651,58,507
1415מיכאלי, אדםISR14131,57,507
1512סוקולוב, אלוןISR148011008
1618פוגל, לבISR13811605
1717משעולי ברק, יותםISR14000,57,507
1813מלמד, יובלISR14600,5605,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)