סבב 1 תחרות פתוחה קצב קלאסי ימי חמישי הרצליה Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:34:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 120)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/10 lúc 16:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | רויכמן, גל | 1649 | 1 | 0 - 1 | 1 | | אינדיג, ערן | 1791 | 1 |
| 2 | 2 | | בשארה, סאלם | 1767 | 1 | 1 - 0 | 1 | | מוסרי, רן | 1622 | 7 |
| 3 | 8 | | ירון יוסטר, עמית | 1545 | 1 | 1 - 0 | 1 | | קודנר, יואב | 1765 | 3 |
| 4 | 14 | | גת, מתן | 1420 | 1 | 0 - 1 | 1 | | צרפתי, און | 1693 | 5 |
| 5 | 9 | | ליבנה, יונתן | 1538 | 0 | 1 - 0 | 1 | | סוקולוב, אלון | 1480 | 12 |
| 6 | 4 | | בית-און, אוהד | 1700 | 0 | 1 - 0 | 0 | | מיכאלי, אדם | 1413 | 15 |
| 7 | 13 | | מלמד, יובל | 1460 | 0 | - - + | 0 | | הרזי, נתן | 1516 | 10 |
| 8 | 11 | | מיינצר, רום | 1515 | 0 | 1 - 0 | 0 | | משעולי ברק, יותם | 1400 | 17 |
| 9 | 16 | | הרזי, בנימין | 1400 | 0 | 0 - 1 | 0 | | פוגל, לב | 1381 | 18 |
|
|
|
|