סבב 1 תחרות פתוחה קצב קלאסי ימי חמישי הרצליה

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:34:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 120)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/08 lúc 16:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12בשארה, סאלם17673 3½ ירון יוסטר, עמית15458
24בית-און, אוהד17003 3 צרפתי, און16935
31אינדיג, ערן17912½ 2 מוסרי, רן16227
46רויכמן, גל16492½ 2 הרזי, נתן151610
59ליבנה, יונתן15382½ 2 מיינצר, רום151511
614גת, מתן14202 2 הרזי, בנימין140016
715מיכאלי, אדם14131½ 1 פוגל, לב138118
813מלמד, יובל1460½ 1½ קודנר, יואב17653
912סוקולוב, אלון14801 ½ משעולי ברק, יותם140017