סבב 1 תחרות פתוחה קצב קלאסי ימי חמישי הרצליה Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:34:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 120)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 14 | | גת, מתן | 1420 | ISR | miễn đấu | | | 0F | |
| 11 | | מיינצר, רום | 1515 | ISR | | | 0F | | |
| 13 | | מלמד, יובל | 1460 | ISR | | 0F | | | |
| 18 | | פוגל, לב | 1381 | ISR | * | | | 0F | |
| 3 | | קודנר, יואב | 1765 | ISR | | | 0F | | |
|
|
|
|