1. liga mládeže C 2026/2027

Ban Tổ chứcŠachový svaz České republiky
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcZáruba Petr
Tổng trọng tàiSimackova, Katerina 373150
Thời gian kiểm tra (Standard)2x90 min+30s/tah
Địa điểmvarious
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/25
Rating trung bình / Average age1465 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 17:09:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 10

Giải/ Nội dungELMV, ELMZ, 1LMA, 1LMB, 1LMC, 1LMD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Šachový spolek Železné hory A * 3½5½691514
2TJ Spartak Vlašim * 5½45914,512
3KOBEX Říčany 1925 B * 3½4½5½913,510
4TJ Bohemians Praha B2½ * 55½61311
ŠO Gordic Jihlava2½ * 5½561311
6ŠK Světlá nad Sázavou½ * 4347,56
7TJ Žďár nad Sázavou22 * 4½38,56
8KOBEX Říčany 1925 C1½½ * 5374
9Šachový spolek Železné hory B½1 * 4½364
10TJ Lanškroun131½ * 15,52
11Spartak Velká Bíteš½11 * 02,51
12Unichess B0½1½ * 021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)