500–800 HuRRa pontig, első HuRRa verseny esetén 2012 és 2017 között születettek.

A nevezés lezárult.
A helyszíni regisztráció 8-8:45

„10 Város a Magyar Sakkozásért" „C" csoport 2026.09.19. Felnőtt és ifjúsági rapid sakk versenysorozat-1. állomás Hódmezővásárhely

Ban Tổ chứcCsongrád-Csanád Vármegyei Sakkszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcTóth Dániel
Tổng trọng tàiHerpai József
Phó Tổng Trọng tàiPuskásné Dr. Kisbodri Cecília
Trọng tàiSzamkó Hanna
Thời gian kiểm tra (Rapid) 20 min - 20 min
Địa điểmHódmezővásárhely, Dr. Rapcsák András út 7.,
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age602 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:44:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: csongradcsanadsakk

Giải/ Nội dungA csoport, B csoport, C csoport, D csoport
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesCSCSVSSZ_HurraSakk_2026-2027_kiiras_1allomas.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Jozaf HediHUN 14b½ 24w1 4w1 9b1 7w1 8b½ 5b0543120,25
2Gurmai SzilardHUN 15w0 11b½ 20w½ 17b0 26w1 25b0 3w1321206,5
3Valuska Botond LászlóHUN 16b0 10w0 26b1 6w0 25w0 -1 2b022419,53
4Rocsa RobertHUN 17w0 18b+ 1b0 20w0 10b1 23w1 12b0319248
5Farkas OrsolyaHUN 18b+ 17b1 13w1 7b0 14w½ 6b1 1w15,523325
6Pásztor NándorHUN 19w0 20b½ 24w1 3b1 12b1 5w0 16b14,5725,513,5
7Simon BertalanHUN 20b1 16w1 12b1 5w1 1b0 14b0 13w15331,520,5
8Szugyiczki BellaHUN 21w0 25b1 17w1 15b1 19b1 1w½ 14w04,5529,517
9Volford DávidHUN 22b0 26w1 21b1 1w0 17b1 20w1 19w½4,5824,514,25
10Farkas FloraHUN 23w0 3b1 19w0 21b0 4w0 26b1 11w022320,53
11Nyisztor MártonHUN 24b½ 2w½ 22b1 14w0 20b0 17w0 10b132023,57,75
12Tajcs IstvánHUN 25w1 19b1 7w0 23b1 6w0 13b0 4w1492814,5
13Kiss GergelyHUN 26b1 21w1 5b0 19w0 22b1 12w1 7b04102712
14Losonczi RozaHUN 1w½ 23b1 15w1 11b1 5b½ 7w1 8b1612923,75
15Jozaf SomaHUN 2b1 22w1 14b0 8w0 23b0 24w1 20b0316268,5
16Kiss Leila AliciaHUN 3w1 7b0 23w0 25b1 21w1 19b0 6w03152710
17Toth LenkeHUN 4b1 5w0 8b0 2w1 9w0 11b1 25w031427,59
18NAGY ALEX BENJAMINHUN 5w- 4w- -0 -0 -0 -0 -002600
19Sápi Noel KrisztiánHUN 6b1 12w0 10b1 13b1 8w0 16w1 9b½4,5626,515,75
20Gellai BotondHUN 7w0 6w½ 2b½ 4b1 11w1 9b0 15w14112612,75
21Szűcs-Tóth RebekaHUN 8b1 13b0 9w0 10w1 16b0 22w1 23b14122412,5
22Ficzere Zsolt AndrasHUN 9w1 15b0 11w0 24b1 13w0 21b0 -13182410
23Prorok MihályHUN 10b1 14w0 16b1 12w0 15w1 4b0 21w0317258
24Kis-Czakó RékaHUN 11w½ 1b0 6b0 22w0 -1 15b0 26w12,522225
25Lako BarnabasHUN 12b0 8w0 -1 16w0 3b1 2w1 17b141323,512
26Oláh Sándor MártonHUN 13w0 9b0 3w0 -1 2b0 10w0 24b0125191

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)