500 HuRRa pontig, első HuRRa versenyeseknél a 2017 után születettek.
A nevezés lezárult. A helyszíni regisztráció 8-8:45„10 Város a Magyar Sakkozásért" D csoport - 2026.09.19. Felnőtt és ifjúsági rapid sakk versenysorozat-1. állomás HódmezővásárhelyCập nhật ngày: 19.09.2026 13:22:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: csongradcsanadsakk
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport, C csoport, D csoport |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | CSCSVSSZ_HurraSakk_2026-2027_kiiras_1allomas.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | HUN | Hungary | 19 |
| Tổng cộng | | | 19 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 1 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | 4 | 0 | 5 | 0 | 9 |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9 |
| 4 | 8 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| 5 | 4 | 1 | 4 | 0 | 9 |
| 6 | 2 | 1 | 6 | 0 | 9 |
| 7 | 5 | 0 | 4 | 0 | 9 |
| Tổng cộng | 33 | 6 | 24 | 0 | 63 |
|
|
|
|