14th Qazvin Cup Standard Chess Tournament (Group C - Under 14) Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:24:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Afshar Fatemeh
| Giải/ Nội dung | Group A (1800 - 2149), Group B (-1800), Group C (Under 14), Group D (Blitz) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | آیین نامه جام قزوین 1405.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IRI | Iran | 72 |
| Tổng cộng | | | 72 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 14 | 1 | 18 | 2 | 35 |
| 2 | 11 | 7 | 15 | 0 | 33 |
| 3 | 11 | 7 | 16 | 0 | 34 |
| 4 | 14 | 6 | 14 | 1 | 35 |
| 5 | 11 | 11 | 12 | 0 | 34 |
| 6 | 13 | 6 | 16 | 0 | 35 |
| 7 | 12 | 5 | 18 | 0 | 35 |
| 8 | 13 | 9 | 12 | 0 | 34 |
| 9 | 14 | 6 | 12 | 2 | 34 |
| Tổng cộng | 113 | 58 | 133 | 5 | 309 |
|
|
|
|