FASGBA José Luis Ramos 2026 - Zona Héctor Rossetto

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:30:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Giải/ Nội dungJulio Bolbochán, Miguel Najdorf, Oscar Panno, Héctor Rossetto
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Số vánĐã có 23 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Adrogué Jaque Club (RtgØ:1828, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Diaz, Julio Cesar1847ARG01½1,531744
2Segovia, Vicente1841ARG1½01,531726
9Retamoso, Javier1641ARG11221630
11Casco, Mauro1633ARG011231604
19Ocampo, Elvis1548ARG0011566
  2. IAS Chess Club (RtgØ:1653, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Molina, Jonas1691ARG½0½131786
2Frias, Tomas1679ARG½½1231723
3Dreko, Nahuel1675ARG10½1,531599
16Palacios, Joaquin1566ARG11½2,531542
  3. Monte Grande (RtgØ:1798, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
2Eyheragaray, Pablo Esteban1792ARG1½1,521798
6Ojeda, Gaston Exequiel1762ARG½112,531756
10Cabral, Ramon1688ARG10121606
16Gomez Carrera, Tomas1595ARG+110
18Forgione, Nicolas1593ARG½00,521656
22Bustillos, Leandro1567ARG0011675
24Bustillos Huallpa, Hernan1534ARG0011566
  4. Biblioteca 1M Caballo (RtgØ:1695, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Redonda, Gustavo1749ARG10½1,531777
2Caballero, Cristian1736ARG000031761
6Arias, Juan Carlos1596ARG½0,511675
8Diaz, Tomas1571ARG00021665
9Lyzymysiuk, Pablo1545ARG1½1,521600