Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FASGBA José Luis Ramos 2026 - Zona Héctor Rossetto

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:30:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Adrogué Jaque Club (RtgØ:1828, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Diaz, Julio Cesar1847ARG01½1,531744
2Segovia, Vicente1841ARG1½01,531726
9Retamoso, Javier1641ARG11221630
11Casco, Mauro1633ARG011231604
19Ocampo, Elvis1548ARG0011566
  2. IAS Chess Club (RtgØ:1653, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Molina, Jonas1691ARG½0½131786
2Frias, Tomas1679ARG½½1231723
3Dreko, Nahuel1675ARG10½1,531599
16Palacios, Joaquin1566ARG11½2,531542
  3. Monte Grande (RtgØ:1798, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
2Eyheragaray, Pablo Esteban1792ARG1½1,521798
6Ojeda, Gaston Exequiel1762ARG½112,531756
10Cabral, Ramon1688ARG10121606
16Gomez Carrera, Tomas1595ARG+110
18Forgione, Nicolas1593ARG½00,521656
22Bustillos, Leandro1567ARG0011675
24Bustillos Huallpa, Hernan1534ARG0011566
  4. Biblioteca 1M Caballo (RtgØ:1695, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Redonda, Gustavo1749ARG10½1,531777
2Caballero, Cristian1736ARG000031761
6Arias, Juan Carlos1596ARG½0,511675
8Diaz, Tomas1571ARG00021665
9Lyzymysiuk, Pablo1545ARG1½1,521600