FASGBA José Luis Ramos 2026 - Zona Héctor Rossetto Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:30:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
Bảng xếp hạng
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | Adrogué Jaque Club | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 7 |
| 2 | 4 | IAS Chess Club | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 3 | 1 | Monte Grande | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6,5 |
| 4 | 2 | Biblioteca 1M Caballo | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|