Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1234 HS1  HS2  HS3 
1Adrogué Jaque Club * 221507
2IAS Chess Club0 * 22407
3Monte Grande00 * 2206,5
4Biblioteca 1M Caballo100 * 103,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)