FASGBA José Luis Ramos 2026 - Zona Miguel Najdorf

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:33:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Giải/ Nội dungJulio Bolbochán, Miguel Najdorf, Oscar Panno, Héctor Rossetto
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Số vánĐã có 24 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Bernal (RtgØ:1781, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Solores, Mariano1798ARG1111755
2Linardelli, Javier1788ARG10121743
4Tomasini, Walter1762ARG01121705
5Moraldo, Franco1731ARG1111643
7Palma, Angel Milciades1695ARG111331417
12Cerrillo, Felix1591ARG11½2,531355
  2. Claypole (RtgØ:1748, HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Saya, Carlos1773ARG01½1,531752
4Martinez, Victor1734ARG1111762
5Chamorro, Gabriel S1726ARG½½121660
7Sibello, Pablo1653ARG001131431
25Coitiño Peralta, Nahuel Ramon1566ARG00021296
26Belarde, Dante1558ARG½0,511535
  3. Wilde (RtgØ:1668, HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Petrich, Pedro1713ARG11½2,531746
3Merino, Ezequiel1643ARG10½1,531486
6Alarcon, Julian N.1597ARG½000,531449
8Pasut, Edgardo1535ARG0½0,521279
9Siri, Ian1500ARG0011591
  4. Quilmes (RtgØ:1772, HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
4Jara, Rodrigo1755ARG00021786
9Taa Bakovich, Oliverio1676ARG0½00,531734
23Cordenoins, Jeronimo0ARG0011643
24Garcia, Matias0ARG10121674
30Campero, Federico0ARG½½121594
31Manghi, Emilia0ARG11221551