Georgian Championship U1900 Rating Category | Ban Tổ chức | Georgian Chess Federation; Zugdidi Chess Club "Nona" |
| Liên đoàn | Georgia ( GEO ) |
| Tổng trọng tài | IA Beria Giorgi |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Chachua Gocha |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 50 Minutes to the end of the game with an increment of 10 seconds per move from move one |
| Địa điểm | Zugdidi, Ch. Bendeliani st.35 |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2026/09/30 |
| Rating trung bình / Average age | 1652 / 21 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 16:33:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zugdidi chess school
| Giải/ Nội dung | U1900, U1500 |
| Liên kết | Livegames, FaceBook, Youtube, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | GEO | Georgia | 32 |
| Tổng cộng | | | 32 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 2 | 5 | 1 | 16 |
| 2 | 8 | 2 | 6 | 0 | 16 |
| 3 | 8 | 2 | 6 | 0 | 16 |
| 4 | 6 | 6 | 4 | 0 | 16 |
| 5 | 9 | 3 | 4 | 0 | 16 |
| 6 | 6 | 5 | 4 | 1 | 16 |
| 7 | 5 | 3 | 8 | 0 | 16 |
| 8 | 5 | 3 | 8 | 0 | 16 |
| 9 | 7 | 2 | 7 | 0 | 16 |
| Tổng cộng | 62 | 28 | 52 | 2 | 144 |
|
|
|
|