Registration Deadline - September 22, 2026; 18:00 Georgian Championship U1900 Rating Category Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:01:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zugdidi chess school
| Giải/ Nội dung | U1900, U1500 |
| Liên kết | Livegames, FaceBook, Youtube, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Shonia, Giorgi | 13604716 | GEO | 1866 | Zugdidi |
| 2 | | Bechvaia, Grigol | 13620762 | GEO | 1830 | Zugdidi |
| 3 | | Bechvaia, Gabriel | 13609050 | GEO | 1781 | Zugdidi |
| 4 | | Kilasonia, Lado | 13617966 | GEO | 1759 | Tbilisi |
| 5 | | Zarandia, Andria | 13642316 | GEO | 1686 | Khobi |
| 6 | | Lipartia, Nino | 13636456 | GEO | 1613 | Poti |
| 7 | | Kurua, Rostom | 13618652 | GEO | 1612 | Zugdidi |
| 8 | | Chikovani, Giorgi | 13613774 | GEO | 1594 | Khobi |
| 9 | | Chitanava, Saba | 13632108 | GEO | 1575 | Zugdidi |
| 10 | | Alania, Lilu | 13642324 | GEO | 1556 | Khobi |
| 11 | | Lipartia, Izolda | 13636448 | GEO | 1548 | Poti |
| 12 | | Evdokimov, Iurii | 13646621 | GEO | 1537 | Batumi |
| 13 | | Lipartia, Giorgi | 13634895 | GEO | 1506 | Poti |
| 14 | | Ghvinjilia, Nikoloz | 13652648 | GEO | 1505 | Jvari |
| 15 | | Salia, Tsotne | 13654659 | GEO | 1505 | Tsalenjikha |
| 16 | | Saria, Andria | 13655230 | GEO | 1410 | Tsalenjikha |
|
|
|
|