Georgian Championship U1500 Rating Category Cập nhật ngày: 30.09.2026 16:32:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zugdidi chess school
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | GEO | Georgia | 74 |
| Tổng cộng | | | 74 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 21 | 1 | 15 | 0 | 37 |
| 2 | 16 | 4 | 17 | 0 | 37 |
| 3 | 16 | 2 | 19 | 0 | 37 |
| 4 | 13 | 7 | 17 | 0 | 37 |
| 5 | 15 | 5 | 16 | 1 | 37 |
| 6 | 15 | 8 | 13 | 1 | 37 |
| 7 | 16 | 6 | 14 | 0 | 36 |
| 8 | 17 | 5 | 13 | 1 | 36 |
| 9 | 11 | 6 | 18 | 1 | 36 |
| Tổng cộng | 140 | 44 | 142 | 4 | 330 |
|
|
|
|