Georgian Championship U1500 Rating Category

Cập nhật ngày: 30.09.2026 16:32:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zugdidi chess school

Giải/ Nội dungU1900, U1500
Liên kếtLivegames, FaceBook, Youtube, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9
22Baghaturia, Iva0GEOmiễn đấu
36Jabua, Irakli0GEO0F
39Kekelia, Nini0GEOmiễn đấu
46Kutalia, Miriani0GEOmiễn đấu
53Manjgaladze, Zuka0GEO0F0F
70Todua, Mate0GEO0F***