Georgian Championship U1500 Rating Category

Ban Tổ chứcGeorgian Chess Federation; Zugdidi Chess Club "Nona"
Liên đoànGeorgia ( GEO )
Tổng trọng tàiIA Beria Giorgi
Phó Tổng Trọng tàiFA Chachua Gocha
Trọng tàiDavit Tuladze, Giorgi Sartania, Giorgi Daraselia
Thời gian kiểm tra (Standard)50 Minutes to the end of the game with an increment of 10 seconds per move from move one
Địa điểmZugdidi, Ch. Bendeliani st.35
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/26 đến 2026/09/30
Rating trung bình / Average age1415 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.09.2026 16:32:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zugdidi chess school

Giải/ Nội dungU1900, U1500
Liên kếtLivegames, FaceBook, Youtube, დებულება, რეგისტრაცია, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9
22Baghaturia, Iva0GEOmiễn đấu
36Jabua, Irakli0GEO0F
39Kekelia, Nini0GEOmiễn đấu
46Kutalia, Miriani0GEOmiễn đấu
53Manjgaladze, Zuka0GEO0F0F
70Todua, Mate0GEO0F***