Contact No. 09298648237 Champion: Trophy + Gold Medal + Certificate of Participation 2nd Placer: Silver Medal + Certificate of Participation 3rd Placer: Bronze Medal + Certificate of Participation Top Female: Medal + Certificate of Participation Top Kiddie: Medal + Certificate of ParticipationRAMOS TARLAC - OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:22:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Las Piñas Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | PHI | Philippines | 70 |
| Tổng cộng | | | 70 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 8 | 15 | 0 | 35 |
| 2 | 15 | 3 | 17 | 0 | 35 |
| 3 | 16 | 5 | 14 | 0 | 35 |
| 4 | 12 | 9 | 12 | 0 | 33 |
| 5 | 13 | 0 | 20 | 0 | 33 |
| 6 | 14 | 3 | 16 | 0 | 33 |
| 7 | 18 | 2 | 13 | 0 | 33 |
| Tổng cộng | 100 | 30 | 107 | 0 | 237 |
|
|
|
|