Contact No. 09298648237 Champion: Trophy + Gold Medal + Certificate of Participation 2nd Placer: Silver Medal + Certificate of Participation 3rd Placer: Bronze Medal + Certificate of Participation Top Female: Medal + Certificate of Participation Top Kiddie: Medal + Certificate of ParticipationRAMOS TARLAC - OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:22:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Las Piñas Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 6 | | Balomin, Mariam | 0 | PHI | | | | * | * | * | * |
| 7 | | Bambalan, Aries | 0 | PHI | | | | * | * | * | * |
| 13 | | Cabias, Jewel | 0 | PHI | | | | | miễn đấu | | |
| 17 | | Castro, Arman | 0 | PHI | | | | | | miễn đấu | |
| 52 | | Porba, James | 0 | PHI | | | | | | | miễn đấu |
| 61 | | Soriano, Melvin | 0 | PHI | | | | miễn đấu | | | |
| 68 | | Viloria, Earl | 0 | PHI | | | | * | * | * | * |
|
|
|
|