43º Seixaliada - Torneio de Rápidas Equipas (17h - 26/SET2026) Cập nhật ngày: 26.09.2026 19:56:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 28)
| Giải/ Nội dung | Rápidas Individual, Rápidas Equipas, Semirrápidas, Pares Mistos |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Inscrições, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Cartaz_Torneio_Xadrez_Rápidas_26set.pdf, Rápidas.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp cặp
| 3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 17:45 |
| Bàn | 3 | Grupo Desportivo Cavadas | Rtg | - | 2 | Independente Futebol Clube Torrense A | Rtg | 1 : 3 |
| 1.1 | | | 1915 | - | | | 1996 | 0 - 1 |
| 1.2 | | | 0 | - | | | 1746 | 0 - 1 |
| 1.3 | | | 1671 | - | | | 1894 | 0 - 1 |
| 1.4 | | | 1687 | - | AFM | | 1631 | 1 - 0 |
| Bàn | 1 | Clube Peões da Caparica | Rtg | - | 8 | Amadora Xadrez | Rtg | 4 : 0 |
| 2.1 | | | 1997 | - | | | 1628 | 1 - 0 |
| 2.2 | | | 1728 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 2.3 | | | 1837 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 2.4 | | | 1847 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| Bàn | 5 | Independente Futebol Clube Torrense B | Rtg | - | 4 | EXL | Rtg | 1 : 3 |
| 3.1 | AFM | | 1470 | - | | | 1897 | 1 - 0 |
| 3.2 | | | 1558 | - | | | 1718 | 0 - 1 |
| 3.3 | | | 1483 | - | | | 1581 | 0 - 1 |
| 3.4 | | | 1500 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| Bàn | 9 | Independente Futebol Clube Torrense D | Rtg | - | 7 | Clube Recreativo e Desportivo das Cavaquinhas | Rtg | 1 : 3 |
| 4.1 | | | 0 | - | | | 0 | + - - |
| 4.2 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 4.3 | | | 0 | - | | | 1725 | 0 - 1 |
| 4.4 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| Bàn | 10 | Independente Futebol Clube Torrense E | Rtg | - | 6 | Independente Futebol Clube Torrense C | Rtg | 0 : 4 |
| 5.1 | | | 0 | - | | | 1465 | 0 - 1 |
| 5.2 | | | 0 | - | | | 1529 | 0 - 1 |
| 5.3 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 5.4 | | | 0 | - | | | 0 | 0 - 1 |
|
|
|
|