43º Seixaliada - Torneio de Rápidas Equipas (17h - 26/SET2026) Cập nhật ngày: 26.09.2026 19:56:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 28)
| Giải/ Nội dung | Rápidas Individual, Rápidas Equipas, Semirrápidas, Pares Mistos |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Inscrições, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Cartaz_Torneio_Xadrez_Rápidas_26set.pdf, Rápidas.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Independente Futebol Clube Torrense A | 8b4 | 6w4 | 4b3 | 2w2 | 3b3 | 14 | 0 | 51 |
| 2 | Clube Peões da Caparica | 7w4 | 3b2 | 5w4 | 1b2 | 6w4 | 13 | 0 | 49 |
| 3 | EXL | 9b4 | 2w2 | 6b3 | 4w3 | 1w1 | 12 | 0 | 54 |
| 4 | Grupo Desportivo Cavadas | 5w3 | 7b4 | 1w1 | 3b1 | 8w4 | 11 | 0 | 48 |
| 5 | Amadora Xadrez | 4b1 | 8w3 | 2b0 | 7b3 | 10w4 | 11 | 0 | 44 |
| 6 | Independente Futebol Clube Torrense B | 10w4 | 1b0 | 3w1 | 9b4 | 2b0 | 9 | 0 | 51 |
| 7 | Independente Futebol Clube Torrense C | 2b0 | 4w0 | 10b4 | 5w1 | 9w3 | 9 | 0 | 46 |
| 8 | Clube Recreativo e Desportivo das Cavaquinhas | 1w0 | 5b1 | 9b3 | 10w3 | 4b0 | 9 | 0 | 46 |
| 9 | Independente Futebol Clube Torrense D | 3w0 | 10b4 | 8w1 | 6w0 | 7b1 | 7 | 0 | 37 |
| 10 | Independente Futebol Clube Torrense E | 6b0 | 9w0 | 7w0 | 8b1 | 5b0 | 5 | 0 | 35 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|