43º Seixaliada - Torneio de Rápidas Individual (15h - 26SET2026) Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:53:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 28)
| Giải/ Nội dung | Rápidas Individual, Rápidas Equipas, Semirrápidas, Pares Mistos |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Inscrições, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Cartaz_Torneio_Xadrez_Rápidas_26set.pdf, Rápidas.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BRA | Brazil | 3 |
| 2 | LBN | Lebanon | 1 |
| 3 | NED | Netherlands | 1 |
| 4 | POR | Portugal | 39 |
| 5 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 45 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 0 | 8 | 5 | 22 |
| 2 | 8 | 0 | 12 | 0 | 20 |
| 3 | 9 | 0 | 11 | 0 | 20 |
| 4 | 7 | 0 | 13 | 0 | 20 |
| 5 | 9 | 1 | 10 | 0 | 20 |
| 6 | 11 | 1 | 8 | 0 | 20 |
| 7 | 9 | 0 | 10 | 1 | 20 |
| Tổng cộng | 62 | 2 | 72 | 6 | 142 |
|
|
|
|