43º Seixaliada Xadrez Semi Rapidas - Torneio Pares Mistos (10OUT26) Cập nhật ngày: 01.10.2026 11:46:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 28)
| Giải/ Nội dung | Rápidas Individual, Rápidas Equipas, Semirrápidas, Pares Mistos |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Inscrições, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pares.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Loại | Nhóm | Đội | Bàn |
| 1 | | AFM | Pontes, Hugo Filipe | 1960695 | 1619 | POR | | | IFCT e APM | 2 |
| 2 | | AFM | Rolo, Giani | 1989219 | 1590 | POR | U10 | | IFCT e APM | 1 |
| 3 | | | Almeida, Madalena Maria Da Costa | 1994425 | 1478 | POR | U12 | | GDC Casquilhos A | 1 |
| 4 | | | Rodrigues, Alexandra Daniela Silveira | 1995618 | 1474 | POR | Sen | | GDC Casquilhos B | 1 |
| 5 | | | Costa, Patrícia Alexandra Rodrigues d | | 0 | POR | | | GDC Casquilhos A | 2 |
| 6 | | | Ratinho, Pedro Manuel Mendes | | 0 | POR | Sen | | GDC Casquilhos B | 2 |
| 7 | | | Roque, André Filipe Vidigal | | 0 | POR | U12 | | Família Roque | 1 |
| 8 | | | Roque, Gonçalo Filipe Vidigal | | 0 | POR | U10 | | Família Roque | 2 |
| 9 | | | Santos, Carlos Jorge Barradas dos | | 0 | POR | Sen | | Tuga Santos | 1 |
| 10 | | | Santos, Eva Alexandra Alves dos | | 0 | POR | U12 | | Tuga Santos | 2 |
|
|
|
|