Selokunkku-turnaussarja, syksy 2026, 3. osakilpailu, 18.10.

Ban Tổ chứcTammer-Shakki ry
Liên đoànFinland ( FIN )
Trưởng Ban Tổ chứcTE Moisio, Miska
Tổng trọng tàiKvT Tiiva, Eetu
Phó Tổng Trọng tàiTE Moisio, Miska
Thời gian kiểm tra (Standard)50 min + 10 s / siirto
Địa điểmTammer-Shakin kerhotila, Sarvijaakonkatu 24 L2, Tampere
Số ván4
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18
Rating trung bình1361
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 20:34:42, Người tạo: Finish Chess Federation (Licence 20),Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Giải/ Nội dung1. osakilpailu, 2. osakilpailu, 3. osakilpailu, 4. osakilpailu
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download Fileserikoiset määräykset_Selokunkku_S2026(1).pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Nieminen, OliverFIN1956PSY000000
22Järvinen, JoelFIN1674TammerSh000000
33Terho, NuutiFIN1416TammerSh000000
44Vovk, MikhailFIN1245TammerSh000000
55Rantanen, AapoFIN1235TammerSh000000
66Belova, MarinaFIN0000000
77Masiuk, SimeonFIN0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)