Please check your details, i.e. School name spelling, DOB, Gender etc.All India School Open Fide Rating Chess Tournament 2026@Tarapith | Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mr. Swarnendu Chattopadhyay |
| Tổng trọng tài | IA Asit, Baran Choudhury 5010748 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Debasish, Barua 25007785 |
| Trọng tài | IA Suravi, Dutta 5012538; FA Mrinal, Ghosh 25007904; FA Koushik, Pal 25717316; SNA Piyali, Ghosh 5087775; SNA Goutam, Bhattacherjee 25039709; |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90' + 30" Sec. Increment from move no 1 |
| Địa điểm | The Heritage School, Bithika Pally, Kharun, Rampurhat, Birbhum, WB |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 488807 |
| Ngày | 2026/09/29 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1475 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 10:38:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: A B CHOUDHURY
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 273 |
| Tổng cộng | | | 273 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 60 | 11 | 57 | 7 | 135 |
| 2 | 59 | 18 | 54 | 1 | 132 |
| 3 | 60 | 17 | 53 | 1 | 131 |
| 4 | 47 | 35 | 50 | 0 | 132 |
| 5 | 49 | 29 | 54 | 0 | 132 |
| 6 | 58 | 27 | 47 | 1 | 133 |
| 7 | 50 | 36 | 46 | 1 | 133 |
| 8 | 36 | 41 | 55 | 0 | 132 |
| 9 | 48 | 38 | 42 | 3 | 131 |
| Tổng cộng | 467 | 252 | 458 | 14 | 1191 |
|
|
|
|