Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

7º Torneio ART "Troca Peças" (26/09 - 19h)

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:25:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 55)

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. O cavalo do 50 (RtgØ:1817 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDPháiLoạiĐiểmVán cờ
1Gama, João Tiago Corregedor Da Fonse1830POR1961160Sen00
2Li, Leon1803POR1978934U1000
  2. Equipa E (RtgØ:1378 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDPháiLoạiĐiểmVán cờ
1Suslin, Altai1755FIN519529U1400
2Suslin, Amur0FIN525260U0800
  3. Tecla 3 (RtgØ:1504 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDPháiLoạiĐiểmVán cờ
1Dias, Manuel João Barros1526POR1987054U1800
2Oliveira, Vitória Coimbra1481POR1962671wU1600
  4. Six Seven (RtgØ:1610 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDPháiLoạiĐiểmVán cờ
1AIMRoxo, Agostinho José Gonçalves Verís1794POR1902890S6500
2Lobanov, Mark Rodrigues1425POR1993321U0800
  5. Júlias Almeida (RtgØ:1846 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDPháiLoạiĐiểmVán cờ
1Alves, João Pedro Balau1824POR1982290U1800
2Ferreira, Diogo Mikhail Purynycheva1867POR1982346U1600
  6. AO Spor (RtgØ:1676 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDPháiLoạiĐiểmVán cờ
1Öztürk, Koray Can1791TUR525020463U1800
2Oliveira, Gabriel Coimbra1561POR1962663U1400
  7. Equipa D (RtgØ:1976 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDPháiLoạiĐiểmVán cờ
1Gonçalves, Diogo Figueiredo2005POR1976842U2000
2Moraes, Antonio Jose Oliveira De1946POR1939050Sen00