Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

סבב 1 ימי חמישי קצב ביניים הרצליה

Cập nhật ngày: 17.09.2026 17:56:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 120)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11אבו בכר, מריהISR14932000
23הלפרט, דניאלISR14002000
314אשכנזי, יותםISR14872000
411מרגלית, מיקהISR13101,5000
55חזן, שיISR13911,5000
66בידרמן, דניאלISR13851000
77בוחניק, עמיתISR13781000
810אסרף, גפןISR13261000
92פטילון, יהונתןISR14020,5000
109גיא, קרןISR13360,5000
1113לוין, יותםISR13000,5000
128שביב, הראלISR13560,5000
134שלו, יפתחISR14000000
1412צ'רני, אייליISR13100000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)